impolite” in Vietnamese

bất lịch sựvô lễ

Definition

Chỉ người không có phép lịch sự, không tôn trọng người khác, cư xử thiếu lễ độ hoặc cộc cằn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này nhẹ hơn 'thô lỗ', thích hợp dùng khi góp ý nhẹ nhàng: 'hành vi bất lịch sự', 'câu hỏi bất lịch sự'. Không được dùng nhầm với 'thiếu khôn ngoan'.

Examples

It is impolite to talk with your mouth full.

Nói chuyện khi đang nhai là **bất lịch sự**.

He was impolite to his teacher.

Anh ấy đã **bất lịch sự** với giáo viên của mình.

Do not be impolite to guests.

Đừng **bất lịch sự** với khách.

Sorry if I seemed impolite, I didn't mean to offend you.

Xin lỗi nếu tôi có vẻ **bất lịch sự**, tôi không cố ý làm bạn buồn.

Some people think it's impolite to ask about age.

Một số người nghĩ rằng hỏi về tuổi là **bất lịch sự**.

I didn't answer because I thought it would be impolite.

Tôi không trả lời vì nghĩ như vậy sẽ **bất lịch sự**.