implies” in Vietnamese

hàm ýngụ ý

Definition

Diễn đạt hoặc gợi ý điều gì đó một cách gián tiếp, không nói rõ ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Implies' thường xuất hiện trong văn bản hoặc tình huống trang trọng. Khác với 'says' hay 'states', vì 'implies' chỉ là gợi ý chứ không nói trực tiếp. Dùng khi nói về ý tưởng, lập luận hoặc sắc thái. Không nhầm lẫn với 'infers', hành động của người nghe.

Examples

The question implies an easy answer.

Câu hỏi này **hàm ý** một câu trả lời dễ dàng.

His tone implies that he is not happy.

Giọng điệu của anh ấy **hàm ý** rằng anh không vui.

This sign implies you should not enter the room.

Biển hiệu này **ngụ ý** bạn không nên vào phòng.

Are you saying yes, or does that just mean your silence implies something else?

Bạn đang nói đồng ý, hay sự im lặng của bạn chỉ **hàm ý** điều gì khác?

Just because she’s late doesn’t mean it implies she forgot.

Chỉ vì cô ấy đến muộn không có nghĩa là nó **hàm ý** cô ấy quên.

His smile implies he knows the answer, but he won’t tell us.

Nụ cười của anh ấy **hàm ý** rằng anh biết câu trả lời, nhưng sẽ không nói với chúng tôi.