“implication” in Vietnamese
Definition
Ý nghĩa gián tiếp hoặc kết quả có thể xảy ra được gợi ý nhưng không nói rõ ra. Cũng có thể chỉ sự liên đới trong một việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản học thuật, kinh doanh, kỹ thuật với cụm 'the implications of...'. Có thể dùng để nói về hệ quả gián tiếp hoặc sự liên quan trong một vụ việc. Không nhầm với 'application' hay 'explicit'.
Examples
We need to consider the implications of this decision.
Chúng ta cần cân nhắc những **hàm ý** của quyết định này.
The new law may have serious implications for small businesses.
Luật mới có thể mang lại những **hệ quả** nghiêm trọng cho doanh nghiệp nhỏ.
He did not fully understand the implication of his words.
Anh ấy không hiểu hết **hàm ý** trong lời nói của mình.
What are the long-term implications if we ignore this problem?
Nếu chúng ta bỏ qua vấn đề này thì **hệ quả** lâu dài sẽ là gì?
There's an implication that he was involved, but no proof.
Có một **hàm ý** rằng anh ấy có liên quan, nhưng không có bằng chứng.
Her silence was an implication that she agreed.
Sự im lặng của cô ấy là một **hàm ý** rằng cô ấy đồng ý.