“impending” in Vietnamese
Definition
Sắp xảy ra trong tương lai gần, thường dùng cho những điều tiêu cực hoặc điều khiến người ta lo sợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tình huống trang trọng hoặc nghiêm trọng, miêu tả điều gì đó tiêu cực như 'impending storm', 'impending doom'. Hiếm dùng cho sự kiện tích cực. Thường đứng trước danh từ chỉ sự kiện sắp xảy ra.
Examples
He felt nervous about the impending results of his job interview.
Anh ấy lo lắng về kết quả **sắp tới** của buổi phỏng vấn việc làm.
Despite the impending deadline, she kept calm and finished her work.
Dù hạn chót **sắp tới**, cô ấy vẫn bình tĩnh và hoàn thành công việc.
The dark clouds signal an impending storm.
Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão **sắp xảy ra**.
Everyone was worried about the impending exam.
Mọi người đều lo lắng về kỳ thi **sắp tới**.
The news warned citizens of an impending crisis.
Bản tin cảnh báo người dân về cuộc khủng hoảng **sắp xảy ra**.
There’s no need to panic about the impending changes—let’s see what happens.
Không cần phải hoảng sợ về những thay đổi **sắp tới**—cứ chờ xem sao.