“impatient” in Vietnamese
Definition
Cảm thấy hoặc thể hiện sự khó chịu vì phải chờ đợi hoặc mọi việc không diễn ra nhanh như mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
'impatient' thường dùng cho cả người và sự việc ('impatient with someone', 'impatient for something to happen'). Mang tính chất tiêu cực nhưng nhẹ hơn 'frustrated' hay 'angry'.
Examples
The children grew impatient while waiting for dinner.
Bọn trẻ trở nên **nóng nảy** khi phải chờ bữa tối.
He is always impatient in traffic jams.
Anh ấy luôn **thiếu kiên nhẫn** khi bị kẹt xe.
Please be patient and not impatient.
Xin hãy kiên nhẫn, đừng **nóng nảy**.
She gets impatient when people talk slowly.
Cô ấy trở nên **thiếu kiên nhẫn** khi người khác nói chậm.
I’m getting impatient waiting for the results.
Tôi đang trở nên **nóng nảy** khi chờ kết quả.
Don’t be so impatient—good things take time.
Đừng **nóng nảy** như vậy—những điều tốt đẹp cần thời gian.