“immigrant” in Vietnamese
Definition
Người chuyển đến sống lâu dài hoặc vĩnh viễn ở một quốc gia khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người nhập cư' chỉ những người vào nước để sống, không dùng cho người rời đi (gọi là 'người di cư'). Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và báo chí, bao gồm cả hợp pháp và không hợp pháp.
Examples
An immigrant starts a new life in another country.
Một **người nhập cư** bắt đầu cuộc sống mới ở một quốc gia khác.
My neighbor is an immigrant from Italy.
Hàng xóm của tôi là **người nhập cư** từ Ý.
The city welcomes many immigrants each year.
Thành phố này đón nhiều **người nhập cư** mỗi năm.
Growing up as an immigrant can be challenging but rewarding.
Lớn lên là một **người nhập cư** có thể khó khăn nhưng cũng đầy phần thưởng.
She became an immigrant after marrying someone from Canada.
Cô ấy trở thành **người nhập cư** sau khi kết hôn với một người Canada.
"As an immigrant, I've had to adapt to many new customs," he said.
"Là một **người nhập cư**, tôi phải thích nghi với rất nhiều phong tục mới," anh ấy nói.