“immaculate” in Vietnamese
Definition
Rất sạch sẽ, không có vết bẩn hay lỗi nào; cũng có thể chỉ sự trong sáng về đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, dùng để khen ngợi ai đó hoặc cái gì đó sạch sẽ, hoàn hảo hoặc đạo đức tốt. Xuất hiện trong các cụm như 'immaculate condition', 'immaculate appearance', 'immaculate record', mạnh hơn 'sạch' hoặc 'gọn gàng'.
Examples
Her white dress was absolutely immaculate.
Chiếc váy trắng của cô ấy hoàn toàn **hoàn hảo**.
The kitchen was immaculate after he cleaned it.
Nhà bếp đã **hoàn hảo** sau khi anh ấy dọn dẹp xong.
His handwriting is immaculate.
Chữ viết tay của anh ấy **hoàn hảo**.
He takes pride in keeping his car immaculate.
Anh ấy tự hào giữ chiếc xe của mình luôn **hoàn hảo**.
Her work has an immaculate reputation in the industry.
Công việc của cô ấy có danh tiếng **hoàn hảo** trong ngành.
Not a speck of dust—this place is immaculate!
Không một hạt bụi—nơi này thật sự **hoàn hảo**!