“imaging” in Vietnamese
Definition
Chẩn đoán hình ảnh là quá trình tạo ra hình ảnh bên trong cơ thể bằng công nghệ như X-quang, MRI hoặc siêu âm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong y học hoặc khoa học, không dùng cho nhiếp ảnh thông thường. Ví dụ: "thiết bị chẩn đoán hình ảnh", "chụp cộng hưởng từ não".
Examples
The doctor ordered an imaging test to see inside my knee.
Bác sĩ chỉ định xét nghiệm **chẩn đoán hình ảnh** để xem bên trong đầu gối của tôi.
MRI is a common imaging technique in hospitals.
MRI là một kỹ thuật **chẩn đoán hình ảnh** phổ biến trong các bệnh viện.
Because the pain wouldn’t go away, they scheduled some imaging just to be sure.
Vì cơn đau không hết, nên họ đã lên lịch thực hiện vài xét nghiệm **chẩn đoán hình ảnh** để chắc chắn.
Ultrasound imaging is safe for pregnant women.
**Chẩn đoán hình ảnh** bằng siêu âm an toàn cho phụ nữ mang thai.
Advances in imaging have helped doctors find diseases earlier than before.
Những tiến bộ trong **chẩn đoán hình ảnh** đã giúp bác sĩ phát hiện bệnh sớm hơn.
Modern imaging can even show how the brain works in real time.
**Chẩn đoán hình ảnh** hiện đại thậm chí còn có thể hiển thị não hoạt động thế nào theo thời gian thực.