imagery” in Vietnamese

hình ảnh nghệ thuậthình ảnh giàu cảm xúc

Definition

Đây là cách sử dụng ngôn ngữ để tạo ra hình ảnh hoặc cảm xúc sống động trong tâm trí, thường được dùng trong văn học và thơ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn học, nghệ thuật; không phải là 'hình ảnh' thực tế mà là mô tả sinh động bằng ngôn từ, như 'hình ảnh thơ ca', 'hình ảnh giàu cảm xúc'.

Examples

The poem has beautiful imagery of nature.

Bài thơ có **hình ảnh nghệ thuật** về thiên nhiên rất đẹp.

Writers use imagery to make stories more interesting.

Các nhà văn dùng **hình ảnh nghệ thuật** để làm truyện hấp dẫn hơn.

The imagery in that painting is very strong.

**Hình ảnh nghệ thuật** trong bức tranh đó rất mạnh mẽ.

Her novel is filled with vivid imagery that makes every scene feel real.

Tiểu thuyết của cô ấy có **hình ảnh nghệ thuật** sống động, khiến mọi cảnh đều trở nên chân thực.

Good imagery can turn simple words into powerful emotions for the reader.

**Hình ảnh nghệ thuật** tốt có thể biến những từ đơn giản thành cảm xúc mạnh mẽ cho người đọc.

When reading poetry, I love how the imagery paints pictures in my mind.

Khi đọc thơ, tôi thích cách **hình ảnh nghệ thuật** vẽ những bức tranh trong tâm trí tôi.