“illusion” in Vietnamese
Definition
Ảo giác là điều tưởng như thật nhưng thực tế không phải vậy. Có thể là một hiệu ứng thị giác sai lệch hoặc một niềm tin/suy nghĩ không đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ảo giác' có thể dùng cho hiệu ứng mắt (optical illusion) hay suy nghĩ sai lầm ('the illusion of control'). Phân biệt với 'ảo tưởng' mạnh mẽ hơn về tâm lý ('delusion').
Examples
Social media can create the illusion that everyone else is happier than you.
Mạng xã hội có thể tạo ra **ảo giác** rằng mọi người đều hạnh phúc hơn bạn.
The picture creates an illusion of movement.
Bức tranh tạo ra **ảo giác** về sự chuyển động.
For a moment, I had the illusion that someone was in the room.
Trong một khoảnh khắc, tôi có **ảo giác** là có ai đó trong phòng.
The desert heat can cause an illusion of water far away.
Nóng ngoài sa mạc có thể tạo ra **ảo giác** về nước ở xa.
He gave us the illusion that everything was under control.
Anh ấy khiến chúng tôi có **ảo tưởng** rằng mọi việc vẫn trong tầm kiểm soát.
Losing that job shattered his illusion of security.
Mất việc làm đã phá vỡ **ảo tưởng** về sự an toàn của anh ấy.