“illness” in Vietnamese
Definition
Bệnh là trạng thái khi một người cảm thấy không khỏe hoặc mắc vấn đề về sức khỏe, có thể ngắn hạn hoặc kéo dài.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Illness’ là từ trung tính, thường dùng trong sinh hoạt hằng ngày và y tế. Dùng để chỉ tình trạng nói chung, không nhất thiết là bệnh cụ thể như ‘disease’. Thường gặp: ‘bệnh tâm thần’, ‘bệnh nặng’, ‘hồi phục sau bệnh’.
Examples
His illness kept him home from school.
**Bệnh** của cậu ấy khiến cậu ấy phải nghỉ học.
The doctor said the illness was not serious.
Bác sĩ nói rằng **bệnh** này không nghiêm trọng.
She missed work because of a sudden illness.
Cô ấy nghỉ làm vì **bệnh** đột ngột.
After a long illness, he's finally feeling like himself again.
Sau một thời gian **bệnh** dài, anh ấy cuối cùng cũng cảm thấy khỏe lại.
The whole family was under stress during her illness.
Cả gia đình đều căng thẳng trong thời gian cô ấy **bệnh**.
Mental illness is still misunderstood by many people.
**Bệnh** tâm thần vẫn chưa được nhiều người hiểu đúng.