“ill” in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó ốm, nghĩa là họ không khỏe mạnh hoặc bị bệnh. Trong một số trường hợp trang trọng, từ này còn mang nghĩa xấu hoặc gây hại.
Usage Notes (Vietnamese)
'ill' thường trang trọng hơn 'sick' và phổ biến trong tiếng Anh Anh. Gặp trong các cụm như 'feel ill', 'become ill', 'seriously ill'. Nghĩa 'xấu' thấy ở 'ill effects', 'ill will', không phổ biến hàng ngày.
Examples
I feel ill today.
Hôm nay tôi cảm thấy **ốm**.
Her father became ill last week.
Tuần trước bố cô ấy đã trở nên **ốm**.
I don't mean him ill, but I don't trust him either.
Tôi không có ý **xấu** với anh ta, nhưng tôi cũng không tin tưởng anh ấy.
Too much sun can have ill effects on your skin.
Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng có thể gây **xấu** cho da của bạn.
He called in ill, so he won't be at work today.
Anh ấy đã báo **ốm**, nên hôm nay không đi làm.
She looked ill after the long bus ride.
Cô ấy trông **ốm** sau chuyến xe buýt dài.