“idiots” in Vietnamese
Definition
Chỉ những người rất ngu ngốc hoặc làm việc dại dột. Thường là từ xúc phạm, nhưng đôi khi bạn bè dùng đùa với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khá mạnh, không nên dùng ngoài đời với người thật trừ khi rất thân thiết. Thường gặp trong mẫu: 'bọn ngốc', 'chỉ có đồ ngốc mới...', không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Those idiots broke the window with a ball.
Bọn **ngốc** đó đá vỡ cửa sổ bằng quả bóng.
I don't want to work with idiots.
Tôi không muốn làm việc với **đồ ngốc**.
Only idiots would do that.
Chỉ có **đồ ngốc** mới làm vậy.
We looked like complete idiots trying to open the door the wrong way.
Chúng tôi trông như những **đồ ngốc** khi cố mở cửa ngược hướng.
Ignore them—they're just being idiots.
Bỏ qua đi—họ chỉ đang làm **ngốc** thôi.
We were such idiots back in high school.
Hồi cấp ba, chúng tôi từng là những **đứa ngốc**.