“identity” in Vietnamese
Definition
'Bản sắc' là những đặc điểm, giá trị và nền tảng tạo nên con người hoặc sự vật nào đó, làm cho họ khác biệt. Cũng dùng chỉ thông tin hoặc giấy tờ xác minh chính thức một người là ai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'bản sắc cá nhân', 'bản sắc văn hóa', 'bản sắc giới tính', hoặc 'thẻ căn cước' (identity card). Không nhầm với 'personality': 'identity' nói về 'con người thật', còn 'personality' nói về tính cách.
Examples
Moving abroad made her think more deeply about her cultural identity.
Việc sống ở nước ngoài khiến cô suy ngẫm nhiều hơn về **bản sắc** văn hóa của mình.
He struggled with his identity after changing careers.
Anh ấy gặp khó khăn với **bản sắc** của mình sau khi đổi nghề.
Online, it's easy to hide your real identity.
Trên mạng, rất dễ che giấu **danh tính** thật của mình.
The festival celebrates the city's identity.
Lễ hội này tôn vinh **bản sắc** của thành phố.
Your name is part of your identity.
Tên của bạn là một phần **bản sắc** của bạn.
The police asked him to show his identity card.
Cảnh sát yêu cầu anh ấy xuất trình **thẻ căn cước**.