identify” in Vietnamese

xác địnhnhận diện

Definition

Nhận ra hoặc gọi đúng tên ai đó hoặc cái gì đó. Cũng có thể mang nghĩa phát hiện hoặc xác minh ai/cái gì đó là gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng, học thuật, y tế, cảnh sát: 'identify a problem', 'identify the suspect'. Nhấn mạnh việc xác nhận hay tìm kiếm chính xác. 'Identify as' dùng cho việc tự xác định giới tính, dân tộc.

Examples

Can you identify the animal in this picture?

Bạn có thể **xác định** con vật trong bức ảnh này không?

The police could not identify the driver.

Cảnh sát không thể **xác định** được tài xế.

We need to identify the problem first.

Chúng ta cần **xác định** vấn đề trước tiên.

I can't identify where that smell is coming from.

Tôi không thể **xác định** mùi đó xuất phát từ đâu.

She quickly identified a mistake in the report.

Cô ấy đã **nhận ra** lỗi trong bản báo cáo rất nhanh.

He identifies as Mexican American.

Anh ấy **xác định bản thân là** người Mỹ gốc Mexico.