identified” in Vietnamese

được xác địnhđược nhận dạng

Definition

'Identified' nghĩa là ai đó hoặc điều gì đó đã được xác định rõ, nhận ra hoặc tìm ra chính xác người, vật, vấn đề hoặc nguyên nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các lĩnh vực chuyên môn, báo cáo, cảnh sát, y tế hoặc kinh doanh như: 'identified the problem', 'identified the body'. Hay dùng ở dạng bị động: 'was identified'. Không nên nhầm với 'recognized' chỉ nhìn mà biết; 'identified' còn mang nghĩa tìm ra chính xác.

Examples

The police identified the driver.

Cảnh sát đã **xác định** người lái xe.

We identified the problem quickly.

Chúng tôi đã **xác định** vấn đề rất nhanh.

She was identified by her voice.

Cô ấy đã **được nhận dạng** qua giọng nói.

They finally identified what was causing the noise.

Cuối cùng họ cũng **đã xác định** nguyên nhân gây ra tiếng ồn.

The report identified three major risks.

Báo cáo đã **xác định** ba rủi ro lớn.

Have they identified a better option yet?

Họ đã **xác định** được lựa chọn tốt hơn chưa?