identification” in Vietnamese

giấy tờ tùy thânnhận diện

Definition

Việc nhận ra hoặc xác định chính xác ai đó hoặc cái gì đó. Ngoài ra, còn chỉ giấy tờ chứng minh thân phận của một người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các tình huống chính thức, y tế, hoặc cảnh sát. 'Identification' có thể chỉ quá trình nhận diện hoặc giấy tờ chứng nhận thân phận. Đừng nhầm lẫn với 'identity' (bản thân, danh tính), 'identification' là hành động hay giấy tờ xác nhận danh tính.

Examples

The police asked for identification at the door.

Cảnh sát yêu cầu xuất trình **giấy tờ tùy thân** ở cửa.

Correct identification of the bird is important.

Việc **nhận diện** chính xác loài chim rất quan trọng.

You need identification to open a bank account.

Bạn cần **giấy tờ tùy thân** để mở tài khoản ngân hàng.

I left my wallet at home, so I don't have any identification on me.

Tôi để ví ở nhà nên không có **giấy tờ tùy thân** trên người.

The lab is still waiting for identification of the sample.

Phòng thí nghiệm vẫn đang chờ **nhận diện** mẫu vật.

For security reasons, everyone has to show identification before entering.

Vì lý do an ninh, mọi người phải xuất trình **giấy tờ tùy thân** trước khi vào.