“idea” in Vietnamese
Definition
Một suy nghĩ hoặc đề xuất về một kế hoạch hoặc hành động. Cũng có thể là hiểu biết hay quan điểm chung về điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong cả giao tiếp thường ngày và trang trọng. Hay kết hợp với các cụm như 'have an idea' (có ý tưởng), 'give an idea', 'get an idea'. Đừng nhầm với 'opinion' (ý kiến cá nhân).
Examples
That’s a brilliant idea — let’s do it!
Đó là một **ý tưởng** tuyệt vời — chúng ta làm đi!
She has a great idea for the school project.
Cô ấy có một **ý tưởng** tuyệt vời cho dự án ở trường.
I need an idea to solve this problem.
Tôi cần một **ý tưởng** để giải quyết vấn đề này.
Do you have any idea how to get there?
Bạn có **ý tưởng** nào làm sao để đến đó không?
No idea what he's talking about, honestly.
Thành thật mà nói, tôi không có **ý tưởng** anh ấy đang nói gì.
I came up with a cool idea for our weekend trip.
Tôi vừa nghĩ ra một **ý tưởng** tuyệt cho chuyến đi cuối tuần của chúng ta.