id” in Vietnamese

IDgiấy tờ tùy thân

Definition

'ID' thường chỉ giấy tờ tùy thân chính thức như thẻ hoặc số dùng để xác nhận danh tính của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'ID' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ các giấy tờ chính thức như 'photo ID', 'student ID'. Không dùng cho mọi loại thẻ.

Examples

Please show your ID at the entrance.

Vui lòng xuất trình **ID** của bạn ở cổng vào.

I forgot my ID at home.

Tôi quên mang **ID** ở nhà.

You need a photo ID to open a bank account.

Bạn cần **ID** có ảnh để mở tài khoản ngân hàng.

Do you have your ID on you?

Bạn có mang theo **ID** không?

They checked everyone’s ID before selling tickets.

Họ kiểm tra **ID** của tất cả mọi người trước khi bán vé.

My student ID gets me a discount at the museum.

**ID** sinh viên của tôi giúp tôi được giảm giá ở bảo tàng.