“hysterically” in Vietnamese
Definition
Thể hiện cảm xúc cực mạnh hoặc không kiểm soát, thường là cười hoặc khóc rất dữ dội.
Usage Notes (Vietnamese)
'cười một cách cuồng loạn', 'khóc một cách cuồng loạn' dùng khi cảm xúc quá mạnh, không kiểm soát được; mạnh hơn nhiều so với 'cười nhiều' hay 'khóc nhiều'.
Examples
When the alarm went off, everyone reacted hysterically, not knowing what was happening.
Khi còi báo động vang lên, mọi người phản ứng **một cách cuồng loạn**, không biết chuyện gì đang xảy ra.
She was so nervous before her speech that she almost started crying hysterically.
Cô ấy lo lắng đến mức suýt nữa đã khóc **một cách cuồng loạn** trước bài phát biểu.
She laughed hysterically at the joke.
Cô ấy cười **một cách cuồng loạn** với câu chuyện cười đó.
The child cried hysterically when he lost his toy.
Đứa trẻ khóc **một cách cuồng loạn** khi làm mất đồ chơi.
Fans screamed hysterically when the singer appeared.
Các fan hét lên **một cách cuồng loạn** khi ca sĩ xuất hiện.
I started laughing hysterically at that movie scene—it was just too funny.
Tôi đã cười **một cách cuồng loạn** ở cảnh phim đó—nó quá buồn cười.