“hypocrisy” in Vietnamese
Definition
Giả vờ có những niềm tin, cảm xúc hoặc phẩm chất mà bản thân không thực sự có, đặc biệt khi hành động lại trái ngược.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có nghĩa tiêu cực, thường dùng trong các trường hợp như 'đạo đức giả về chính trị', 'đạo đức giả về tôn giáo.' Không nhầm lẫn với 'irony' hay 'sarcasm'.
Examples
It is hypocrisy to say one thing and do another.
Nói một đằng làm một nẻo chính là **đạo đức giả**.
People dislike hypocrisy in leaders.
Mọi người không thích **đạo đức giả** ở các nhà lãnh đạo.
She hates hypocrisy and values honesty.
Cô ấy ghét **đạo đức giả** và coi trọng sự trung thực.
Calling others selfish while acting selfish yourself is pure hypocrisy.
Gọi người khác ích kỷ trong khi bản thân cũng ích kỷ chính là **đạo đức giả** thật sự.
Many people are tired of the political hypocrisy they see on TV.
Nhiều người đã mệt mỏi với **đạo đức giả** chính trị mà họ thấy trên TV.
Don’t lecture me about being late; that’s just hypocrisy coming from you.
Đừng dạy tôi về việc đến muộn; nghe điều đó từ bạn chỉ là **đạo đức giả** thôi.