“hyperventilating” in Vietnamese
Definition
Hành động thở nhanh và sâu hơn bình thường, thường do lo lắng, hoảng sợ hoặc lý do sức khỏe.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc khi nói về cảm xúc mạnh. Có thể nói 'bắt đầu thở gấp vì lo lắng.' Ít dùng trong giao tiếp hằng ngày trừ khi diễn tả trạng thái hoảng loạn hoặc cực kỳ căng thẳng.
Examples
If you keep hyperventilating, you might feel dizzy.
Nếu bạn cứ **thở gấp**, bạn có thể bị chóng mặt.
He started hyperventilating during the exam.
Anh ấy bắt đầu **thở gấp** trong khi thi.
She was hyperventilating because she was scared.
Cô ấy **thở gấp** vì sợ hãi.
I realized I was hyperventilating after my argument with him.
Tôi nhận ra mình đang **thở gấp** sau khi cãi nhau với anh ấy.
Try to stay calm, or you'll start hyperventilating again.
Hãy cố bình tĩnh, kẻo lại **thở gấp** nữa đấy.
He ended up hyperventilating from laughing so hard.
Anh ấy đã **thở gấp** vì cười quá nhiều.