hyenas” in Vietnamese

linh cẩu

Definition

Linh cẩu là loài động vật hoang dã sống chủ yếu ở châu Phi và một số vùng châu Á, nhìn giống chó và nổi tiếng với tiếng kêu như cười lớn cùng hàm răng rất khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều. Ngoài nghĩa gốc chỉ con vật, cũng có thể dùng để ám chỉ người tham lam hay tàn nhẫn.

Examples

Hyenas hunt at night for food.

**Linh cẩu** săn mồi vào ban đêm để kiếm thức ăn.

Hyenas live in groups called clans.

**Linh cẩu** sống thành bầy gọi là 'clan'.

Some hyenas make a sound like laughing.

Một số **linh cẩu** phát ra âm thanh giống như tiếng cười.

Disney movies often show hyenas as sneaky or foolish characters.

Trong phim Disney, **linh cẩu** thường xuất hiện là những nhân vật ranh mãnh hoặc ngốc nghếch.

We could hear hyenas laughing in the distance during our safari.

Chúng tôi nghe thấy tiếng **linh cẩu** cười vang từ xa trong chuyến safari.

Some people call ruthless business rivals 'hyenas' because they attack when you're weak.

Một số người gọi đối thủ kinh doanh tàn nhẫn là '**linh cẩu**' vì họ tấn công khi bạn yếu thế.