“hyde” in Vietnamese
Definition
Hyde là một tên riêng, nổi tiếng nhất là nhân vật 'Mr. Hyde' trong tiểu thuyết 'Dr. Jekyll and Mr. Hyde', đại diện cho mặt tối hoặc xấu xa của một người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'Jekyll and Hyde' để chỉ người hai mặt, không phổ biến ngoài văn học hoặc khi nói đến sự thay đổi tính cách đột ngột.
Examples
The story of Dr. Jekyll and Mr. Hyde is about two sides of one person.
Câu chuyện về Dr. Jekyll và ông **Hyde** là về hai mặt của một con người.
He can be a real Hyde when he gets angry.
Khi anh ấy tức giận, anh ấy thực sự trở thành một **Hyde**.
Hyde is a character in a famous novel.
**Hyde** là nhân vật trong một tiểu thuyết nổi tiếng.
Some people have a Hyde side.
Một số người có mặt **Hyde**.
Don’t let his charm fool you—there’s a bit of Hyde in everyone.
Đừng để sự quyến rũ của anh ta đánh lừa—ai cũng có một chút **Hyde** bên trong.
Sometimes I feel like a Jekyll, other times a Hyde.
Đôi khi tôi cảm thấy mình là Jekyll, lúc khác lại là **Hyde**.