hutch” in Vietnamese

chuồng (cho động vật nhỏ)tủ trưng bày (có ngăn, giá)

Definition

'Hutch' là một cái chuồng nhỏ thường dùng để nuôi động vật nhỏ như thỏ. Ngoài ra, đây cũng là loại tủ có ngăn/kệ, thường đặt trong bếp hoặc phòng ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'chuồng thỏ' tương đương với 'rabbit hutch'. 'Hutch' về đồ nội thất thường chỉ tủ có kệ đặt ở bếp/phòng ăn; không phải tủ nào cũng gọi là 'hutch'.

Examples

The plates are kept in the hutch in the kitchen.

Những chiếc đĩa được để trong **tủ trưng bày** trong bếp.

The guinea pig sleeps in its hutch every night.

Chuột lang ngủ trong **chuồng** của nó mỗi đêm.

After cleaning the hutch, I put fresh straw inside for the bunnies.

Sau khi dọn **chuồng**, tôi bỏ thêm rơm mới cho lũ thỏ.

Grandma likes to display her teacups in the old hutch.

Bà thích trưng bày tách trà của mình trong cái **tủ trưng bày** cũ.

The kids peeked into the hutch to see if the baby rabbits were sleeping.

Lũ trẻ nhìn vào **chuồng** xem những chú thỏ con có đang ngủ không.

We built a new hutch for our rabbit.

Chúng tôi đã làm một cái **chuồng** mới cho con thỏ của mình.