“hut” in Vietnamese
Definition
Túp lều là một căn nhà rất nhỏ, đơn sơ, thường được làm từ những vật liệu cơ bản như gỗ, bùn hoặc cỏ. Nó thường được dùng để ở hoặc làm nơi trú ẩn, đặc biệt ở vùng nông thôn hoặc vùng xa xôi.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Túp lều’ nhấn mạnh tính đơn sơ, thô sơ hơn so với ‘nhà tranh’ hay ‘nhà gỗ’. Các cụm như 'túp lều ven biển', 'túp lều trên núi' rất phổ biến, đôi khi có thể gợi ý về hoàn cảnh khó khăn tuỳ ngữ cảnh.
Examples
It was just a rough hut, but it felt cozy after the long walk.
Chỉ là một **túp lều** thô sơ, nhưng sau quãng đường dài, nó thật ấm cúng.
They built a small hut near the river.
Họ đã xây một **túp lều** nhỏ bên bờ sông.
The old man lives in a hut in the forest.
Ông lão sống trong một **túp lều** trong rừng.
We saw a wooden hut on the hill.
Chúng tôi thấy một **túp lều** gỗ trên đồi.
There was a tiny beach hut selling cold drinks.
Có một **túp lều** nhỏ bên bãi biển bán nước lạnh.
We took shelter in a mountain hut until the rain stopped.
Chúng tôi trú mưa trong một **túp lều** trên núi cho đến khi trời tạnh.