“hurrying” in Vietnamese
Definition
Làm việc hoặc di chuyển nhanh vì muốn tiết kiệm thời gian hoặc sợ bị trễ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với động từ 'đang' (ví dụ: 'đang vội vã'), chỉ sự gấp gáp nhưng nhẹ hơn 'rushing'. Phổ biến với 'đi'/'đến' (ví dụ: 'vội vã đến chỗ làm').
Examples
She is hurrying to catch the bus.
Cô ấy đang **vội vã** để kịp xe buýt.
The children are hurrying to finish their homework.
Lũ trẻ đang **vội vã** hoàn thành bài tập về nhà.
Why are you hurrying?
Sao bạn lại **vội vã** vậy?
We were hurrying down the street when it started to rain.
Chúng tôi đang **vội vã** trên phố thì trời bắt đầu mưa.
Stop hurrying—you’ll only forget something important.
Đừng **vội vã** nữa—bạn sẽ quên mất điều quan trọng đấy.
I saw him hurrying out the door, looking stressed.
Tôi thấy anh ấy **vội vã** chạy ra cửa, trông rất căng thẳng.