“hunter” in Vietnamese
Definition
Thợ săn là người hoặc động vật đi tìm và bắt các con vật, thường để ăn hoặc giải trí. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ người chủ động tìm kiếm điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thợ săn' thường dùng cho người đi săn động vật. Khi nói 'bargain hunter' hay 'job hunter', nên chuyển nghĩa cho phù hợp ngữ cảnh.
Examples
The hunter walked quietly through the forest.
**Thợ săn** lặng lẽ đi qua khu rừng.
A lion is a strong hunter.
Sư tử là một **thợ săn** mạnh mẽ.
My grandfather was a hunter when he was young.
Ông tôi từng là một **thợ săn** khi còn trẻ.
She's a serious bargain hunter and never pays full price.
Cô ấy là một **thợ săn** săn giá nghiêm túc và không bao giờ trả đủ giá.
Job hunters are having a tough time in this market.
Những **thợ săn** việc làm đang gặp khó khăn trên thị trường này.
In the documentary, the wolf is shown as a patient hunter.
Trong phim tài liệu, con sói được miêu tả là một **thợ săn** kiên nhẫn.