hunk” in Vietnamese

miếng lớntrai đẹp (cơ bắp)

Definition

Một phần lớn của thứ gì đó như thức ăn hoặc gỗ. Ngoài ra, 'hunk' còn chỉ người đàn ông hấp dẫn, cơ bắp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với 'phô mai', 'bánh mì', 'kim loại' để chỉ vật lớn. Nghĩa trai đẹp thường dùng trong nói chuyện thân mật, tạp chí, hoặc bình luận khen ngợi.

Examples

Can you hand me that hunk of metal on the table?

Bạn đưa cho tôi **miếng lớn** kim loại trên bàn được không?

That was a huge hunk of cake! I can't eat another bite.

Đó là một **miếng lớn** bánh ngọt! Tôi không thể ăn thêm miếng nào nữa.

She cut a hunk of cheese for the party.

Cô ấy đã cắt một **miếng lớn** phô mai cho bữa tiệc.

Many people think the actor is a real hunk.

Nhiều người nghĩ nam diễn viên đó thật là một **trai đẹp**.

All the girls at work say Jake is such a hunk.

Tất cả các cô gái ở chỗ làm đều nói Jake là một **trai đẹp**.

He ate a hunk of bread with his soup.

Anh ấy ăn một **miếng lớn** bánh mì với súp.