hunches” in Vietnamese

linh cảmcảm giác

Definition

Đây là những cảm giác hoặc dự đoán không dựa trên bằng chứng rõ ràng, mà xuất phát từ linh cảm của bản thân về một việc có thể đúng hoặc sẽ xảy ra. Khi phân vân, mọi người thường dựa vào linh cảm để quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống không trang trọng, khi quyết định dựa vào cảm giác hơn là dữ kiện. Các cụm như 'have a hunch', 'trust your hunches', 'act on a hunch' phổ biến. Không nhầm với 'hunch' động từ (cúi người xuống).

Examples

She always trusts her hunches when making decisions.

Cô ấy luôn tin vào những **linh cảm** của mình khi đưa ra quyết định.

My hunches are usually right about people.

Những **linh cảm** của tôi về mọi người thường đúng.

Sometimes, my hunches tell me to take a different route, and I end up avoiding traffic.

Đôi khi **linh cảm** của tôi bảo đi đường khác, cuối cùng tôi tránh được kẹt xe.

He had strong hunches that it would rain today.

Anh ấy có **linh cảm** mạnh rằng hôm nay sẽ mưa.

You should listen to your hunches—they’re probably trying to warn you about something.

Bạn nên lắng nghe **linh cảm** của mình—chúng có thể đang cảnh báo bạn điều gì đó.

Even when everyone disagreed, her hunches about the project turned out to be spot on.

Ngay cả khi mọi người không đồng ý, **linh cảm** của cô ấy về dự án cuối cùng vẫn rất chính xác.