“hun” in Vietnamese
cưngem yêu
Definition
'Hun' là cách gọi thân mật và trìu mến, thường dành cho người yêu, bạn bè hoặc người thân, tương tự như 'cưng' hoặc 'em yêu'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống thân mật với người quen, không dùng cho người lạ hay hoàn cảnh trang trọng. Dễ nhầm lẫn với 'hon' (viết tắt của 'honey').
Examples
Thanks for your help, hun.
Cảm ơn **cưng** đã giúp đỡ.
Hey hun, could you pass me the salt?
**Cưng** ơi, đưa anh/chị muối được không?
Don't worry about it, hun—I've got this.
Đừng lo, **cưng**—để anh/chị lo.
See you later, hun!
Gặp lại sau nhé, **cưng**!
Good morning, hun!
Chào buổi sáng, **cưng**!
How was your day, hun?
Ngày của **cưng** thế nào?