“humbled” in Vietnamese
Definition
Khi cảm thấy mình nhỏ bé trước một trải nghiệm, hoặc cảm thấy vinh dự, biết ơn trong một dịp đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'cảm thấy', 'được', ví dụ: 'cảm thấy khiêm nhường', có thể là do thành công lớn hoặc được ai đó tin tưởng, hoặc do thất bại.
Examples
I am truly humbled by your trust.
Tôi thực sự **cảm thấy vinh dự** vì sự tin tưởng của bạn.
She felt humbled by the generosity of her friends.
Cô ấy cảm thấy **khiêm nhường** trước lòng hào phóng của bạn bè.
He was humbled after losing the match.
Anh ấy đã cảm thấy **khiêm nhường** sau khi thua trận.
Winning that award left me completely humbled.
Chiến thắng giải thưởng đó khiến tôi cảm thấy vô cùng **khiêm nhường**.
When I met those brave volunteers, I was really humbled.
Khi gặp những tình nguyện viên dũng cảm đó, tôi thực sự cảm thấy **khiêm nhường**.
I left the ceremony feeling very humbled and grateful.
Kết thúc buổi lễ, tôi rời đi với cảm giác rất **khiêm nhường** và biết ơn.