“hugging” in Vietnamese
Definition
Ôm ai đó trong vòng tay để thể hiện tình cảm, an ủi hoặc chào hỏi. Khi ôm thường cho thấy sự yêu thương hoặc quan tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tình huống thân mật, gần gũi. 'ôm' khác với 'giữ' (chỉ cầm nắm) hoặc 'hôn' (gần gũi hơn). Hay gặp trong cụm như 'ôm chặt nhau', 'ôm tạm biệt'.
Examples
The mother is hugging her child.
Người mẹ đang **ôm** con mình.
They are hugging each other tightly.
Họ đang **ôm** nhau thật chặt.
I saw two friends hugging at the airport.
Tôi thấy hai người bạn **ôm** nhau ở sân bay.
After months apart, hugging felt amazing.
Sau nhiều tháng xa cách, **ôm** nhau thật tuyệt vời.
Some people aren't very comfortable with hugging strangers.
Một số người không thấy thoải mái khi **ôm** người lạ.
He walked in, all smiles, hugging everyone in the room.
Anh ấy bước vào phòng với nụ cười, **ôm** mọi người.