“huddle” in Vietnamese
Definition
Tụm lại thành nhóm nhỏ, thường để nói chuyện riêng hoặc giữ ấm. Cũng dùng cho cuộc họp ngắn trong thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống thân mật, đời thường, đặc biệt trong thể thao ('team huddle') hoặc nhóm người tụ lại gần nhau. Không nhầm với 'cuddle' (ôm ấp tình cảm).
Examples
The children huddle together to stay warm.
Bọn trẻ **tụm lại** giữ ấm.
Let's huddle and discuss the plan.
Hãy **tụm lại** bàn về kế hoạch.
The football team had a quick huddle before the game.
Đội bóng đá có một **cuộc họp ngắn** trước trận đấu.
During the storm, we huddled around the candle for light and warmth.
Trong cơn bão, chúng tôi **tụm lại** quanh cây nến để có ánh sáng và ấm áp.
They were huddled in a corner, whispering about the surprise.
Họ **tụm lại** ở góc, thì thầm về điều bất ngờ.
If you ever need advice, just huddle with us and we'll help you out.
Nếu cần lời khuyên, chỉ cần **tụm lại** với tụi mình, bọn mình sẽ giúp.