hots” in Vietnamese

đồ cayham muốn (lóng)

Definition

‘Hots’ thường chỉ các gia vị hoặc đồ ăn cay; cũng có thể dùng lóng để chỉ sự hấp dẫn tình dục với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong ăn uống, 'hots' là nguyên liệu hoặc nước sốt cay ('add extra hots'); 'have the hots for' là tiếng lóng diễn tả thích ai đó về mặt tình dục. Không nên dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

Would you like hots on your sandwich?

Bạn có muốn thêm **đồ cay** vào bánh sandwich không?

The diner offers milds and hots for your fries.

Quán ăn có cả milds và **đồ cay** cho món khoai tây chiên.

Some people can't handle the hots in Indian curry.

Có người không chịu được **đồ cay** trong món cà ri Ấn Độ.

Give me all the hots you've got—I'm not afraid of spicy food!

Cho tôi tất cả **đồ cay** bạn có—tôi không sợ ăn cay đâu!

He totally has the hots for her.

Anh ấy hoàn toàn **có ham muốn** với cô ấy.

Can you handle extra hots, or is it too much for you?

Bạn chịu được **đồ cay** thêm không, hay quá sức với bạn?