“hostility” in Vietnamese
Definition
Sự thù địch là cảm giác tức giận hoặc không thân thiện mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường thể hiện qua lời nói hoặc hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hostility' mang sắc thái trang trọng, mạnh hơn 'dislike' hoặc 'unfriendliness'. Thường gặp trong cụm như 'open hostility', 'show hostility', 'hostility toward' và dùng cả trong quan hệ cá nhân, chính trị hoặc quốc tế.
Examples
The discussion turned to hostility quickly.
Cuộc thảo luận nhanh chóng chuyển sang **thù địch**.
His proposal was met with open hostility from the team.
Đề xuất của anh ấy gặp phải sự **thù địch** công khai từ nhóm.
Despite years of hostility, they finally decided to talk.
Mặc dù nhiều năm **thù địch**, cuối cùng họ cũng quyết định nói chuyện.
You could feel the hostility in the room.
Bạn có thể cảm nhận được **thù địch** trong căn phòng.
There was clear hostility in his voice.
Trong giọng nói của anh ấy có sự **thù địch** rõ ràng.
They met each other with hostility.
Họ gặp nhau với sự **thù địch**.