“hopped” in Vietnamese
Definition
Di chuyển bằng cách nhảy từng bước nhỏ, thường trên một chân hoặc cả hai chân. Cũng dùng cho động vật hoặc vật thể nhảy nhẹ và nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
‘hopped’ là quá khứ của ‘hop’. Dùng cho người, động vật như ếch, thỏ hoặc vật nhỏ. Không dùng cho nhảy xa hoặc mạnh. ‘hopped on’ (leo lên nhanh), ‘hopped off’ (bước xuống nhanh).
Examples
The frog hopped across the grass.
Con ếch **nhảy** qua bãi cỏ.
She hopped on one foot to the door.
Cô ấy **nhảy lò cò** bằng một chân đến cửa.
She quickly hopped off the bike to help her friend.
Cô ấy nhanh chóng **nhảy xuống** xe đạp để giúp bạn mình.
The bird hopped from branch to branch.
Con chim **nhảy** từ cành này sang cành khác.
He hopped on the bus just before it left.
Anh ấy **nhảy** lên xe buýt ngay trước khi nó rời đi.
My little brother hopped around the living room pretending to be a kangaroo.
Em trai tôi **nhảy vòng quanh** phòng khách giả làm chuột túi.