“hoops” in Vietnamese
Definition
"Hoops" thường dùng để nói về môn bóng rổ theo cách thân mật, ngoài ra còn có thể chỉ các vật hình vòng hoặc hoa tai tròn lớn. Ý nghĩa phổ biến nhất là bóng rổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh Mỹ, 'play hoops' nghĩa là chơi bóng rổ. Ngoài ra, có thể chỉ hoa tai tròn ('hoop earrings') hoặc vòng tròn. Không nhầm với thành ngữ 'jump through hoops'.
Examples
There are three hoops hanging in the gym.
Có ba **vòng tròn** treo trong phòng tập thể dục.
A lot of kids shoot hoops at the local park on weekends.
Rất nhiều trẻ em chơi **bóng rổ** ở công viên địa phương vào cuối tuần.
She switched her tiny studs for giant silver hoops.
Cô ấy thay đôi bông nhỏ sang **hoa tai tròn** bạc to.
If you want to get better, you have to spend hours shooting hoops.
Nếu muốn chơi giỏi, bạn phải dành hàng giờ tập ném **bóng rổ**.
He loves playing hoops with friends after school.
Cậu ấy thích chơi **bóng rổ** với bạn bè sau giờ học.
She wore big gold hoops to the party.
Cô ấy đeo **hoa tai tròn** vàng lớn đến bữa tiệc.