“honourable” in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc điều gì đó xứng đáng được tôn trọng, trung thực hoặc có tiêu chuẩn đạo đức cao. Cũng dùng làm kính ngữ chính thức cho quan tòa, chính trị gia hoặc quan chức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Honourable' rất trang trọng, thường dùng trước tên như kính ngữ ('The Honourable Judge'). Chính tả Anh-Anh là 'honourable', Anh-Mỹ là 'honorable'. Không dùng trong hội thoại bình thường để nói 'trung thực', mà nhấn mạnh đến sự tôn trọng, đạo đức, phẩm giá.
Examples
He is an honourable man who always tells the truth.
Anh ấy là một người **đáng kính**, luôn nói sự thật.
It was an honourable decision to admit the mistake.
Thừa nhận sai lầm là một quyết định **đáng kính**.
She received an honourable award for her service.
Cô ấy nhận giải thưởng **danh dự** cho cống hiến của mình.
They described him as an honourable leader who always put his people first.
Họ mô tả ông ấy là nhà lãnh đạo **đáng kính** luôn đặt người dân lên hàng đầu.
To walk away was the most honourable thing he could do in that situation.
Rời đi là điều **đáng kính** nhất anh ấy có thể làm trong tình huống đó.
The committee addressed her as 'The Honourable Ms. Tanaka' during the ceremony.
Ủy ban gọi cô ấy là '**đáng kính** cô Tanaka' trong buổi lễ.