“hon” in Vietnamese
cưngem yêuanh yêu
Definition
Một cách gọi thân mật, trìu mến dành cho người mình yêu, người thân hoặc khách hàng. Thường là cách rút ngắn của 'honey'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong giao tiếp thân mật, không nên dùng với người lạ vì dễ gây cảm giác quá thân hoặc suồng sã.
Examples
Good morning, hon. How are you today?
Chào buổi sáng, **cưng**. Hôm nay em thế nào?
Thanks, hon, I'll be right back.
Cảm ơn **cưng**, anh sẽ quay lại ngay.
Don't worry, hon, it's okay.
Đừng lo, **cưng**, không sao đâu.
Listen, hon, that's not what I meant.
Nghe này, **cưng**, ý anh không phải vậy đâu.
Excuse me, hon, you left your bag here.
Xin lỗi, **cưng**, bạn để quên túi ở đây này.
Take your time, hon—we're not in a rush.
Cứ từ từ nhé, **cưng**—chúng ta không vội.