“homage” in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự kính trọng hoặc vinh danh đặc biệt đối với ai đó, nhất là trước công chúng; cũng có thể là sự tôn vinh một điều hoặc người được ngưỡng mộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, văn chương. 'Pay homage to' chỉ sự tưởng nhớ hoặc vinh danh tới ai/cái gì có tầm ảnh hưởng lớn, không dùng cho lời khen thông thường.
Examples
They showed homage to the famous leader with a statue.
Họ đã dựng tượng để bày tỏ **sự kính trọng** với vị lãnh đạo nổi tiếng.
The artist's new painting is an homage to his mentor.
Bức tranh mới của hoạ sĩ là một **sự tôn vinh** dành cho người thầy của mình.
People gave a moment of silence as homage to the victims.
Mọi người đã dành một phút mặc niệm làm **sự kính trọng** cho các nạn nhân.
The movie is really an homage to classic science fiction films.
Bộ phim này thực chất là một **sự tôn vinh** các phim khoa học viễn tưởng kinh điển.
He paid homage to his teachers in his speech at the ceremony.
Anh ấy đã **kính trọng** thầy cô trong bài phát biểu tại buổi lễ.
Wearing black was his way of showing homage at the funeral.
Mặc đồ đen tại đám tang là cách anh ấy thể hiện **sự kính trọng**.