“hollow” in Vietnamese
Definition
Nếu một vật gì đó 'rỗng', bên trong nó không có gì cả. Ngoài ra còn dùng để chỉ cảm xúc, âm thanh hoặc lời nói không có giá trị thực sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng miêu tả vật thể như: 'cây rỗng ruột', 'gò má hóp', 'ống rỗng'. Nghĩa trừu tượng: 'chiến thắng rỗng', 'lời hứa sáo rỗng' ám chỉ điều không có giá trị thực.
Examples
The box is hollow inside.
Chiếc hộp này bên trong **rỗng**.
We found a hollow tree in the park.
Chúng tôi đã tìm thấy một cây **rỗng** ở công viên.
His voice sounded hollow in the big room.
Giọng anh ấy vang lên nghe **trống rỗng** trong căn phòng lớn.
After all that work, the win felt a little hollow.
Sau bao nhiêu công sức, chiến thắng đó cảm thấy hơi **rỗng**.
He gave a hollow laugh and changed the subject.
Anh ấy cười **trống rỗng** rồi đổi chủ đề.
Their apology sounded hollow, so nobody believed it.
Lời xin lỗi của họ nghe rất **trống rỗng**, nên không ai tin.