“holder” in Vietnamese
Definition
Vật dùng để đựng hoặc giữ một thứ gì đó, hoặc người sở hữu hoặc mang theo một vật cụ thể như vé, tài khoản.
Usage Notes (Vietnamese)
Là vật chứa (giá đỡ bút, giá để cốc) hoặc người sở hữu (người giữ vé, chủ tài khoản). Thường chỉ dùng để chỉ vật hoặc người sở hữu, không phải hành động cầm.
Examples
I put my keys in the holder by the door.
Tôi để chìa khóa vào **giá đỡ** cạnh cửa.
The holder of this ticket can enter the concert.
**Người sở hữu** vé này có thể vào buổi hòa nhạc.
Please return the pen to the holder when finished.
Vui lòng trả lại bút vào **giá đỡ** khi dùng xong.
She’s the account holder, so only she can withdraw money.
Cô ấy là **chủ tài khoản**, nên chỉ cô ấy mới rút được tiền.
This phone holder sticks to the car dashboard for hands-free calls.
**Giá đỡ** điện thoại này dán lên bảng điều khiển để gọi rảnh tay.
Your cup nearly fell—good thing there’s a holder on the table.
Cốc của bạn suýt rơi—may mà có **giá đỡ** trên bàn.