hoi” in Vietnamese

hoi

Definition

Một cách chào hỏi cực kỳ thân mật, chủ yếu dùng trên mạng, khi chơi game hoặc với bạn thân, giống như 'hey' hay 'hi'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong môi trường trực tuyến, với bạn bè hoặc trong game. Không nên dùng trong tình huống trang trọng hoặc ngoài đời thực.

Examples

When you join the game, just type 'hoi'.

Khi vào game, chỉ cần gõ '**hoi**'.

I said 'hoi' in the chat room.

Tôi đã nói '**hoi**' trong phòng chat.

Hoi, how are you?

**Hoi**, bạn khỏe không?

He always greets everyone with a cheerful 'hoi' online.

Anh ấy luôn chào mọi người bằng '**hoi**' vui vẻ trên mạng.

'Hoi', I shouted as I entered the livestream.

Tôi hét '**hoi**' khi bước vào buổi livestream.

If you see someone typing 'hoi', they just want to say hi in a fun way.

Nếu bạn thấy ai đó gõ '**hoi**', nghĩa là họ chỉ muốn chào bạn theo cách vui nhộn.