hogging” in Vietnamese

chiếm hếtgiữ khư khư

Definition

Sử dụng hoặc lấy nhiều hơn phần của mình một cách ích kỷ, khiến người khác nhận được ít hơn. Thường dùng cho thức ăn, chỗ ngồi, hoặc tài nguyên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, không dùng trong văn viết trang trọng. Hay nói khi ai đó giữ hết đồ ăn, phòng tắm, tivi... cho riêng mình ('hogging the TV', 'hogging the bathroom').

Examples

Stop hogging all the cookies; leave some for others.

Đừng **chiếm hết** bánh quy nữa; để lại cho người khác với.

He was hogging the remote control, so no one else could change the channel.

Anh ấy **chiếm hết** cái điều khiển từ xa, nên không ai đổi được kênh.

She loves hogging the spotlight at every meeting.

Cô ấy thích **chiếm hết** sự chú ý trong mỗi cuộc họp.

Quit hogging the Wi-Fi—other people need to use it too.

Đừng **chiếm hết** Wi-Fi—người khác cũng cần dùng.

My cat has been hogging my bed all day.

Con mèo của tôi **chiếm hết** giường tôi cả ngày.

You are hogging the bathroom again!

Bạn lại đang **chiếm hết** phòng tắm rồi đấy!