“hitting” in Vietnamese
Definition
Dạng tiếp diễn của 'đánh', chỉ việc tác động mạnh vào vật, đạt đến mức nào đó, hoặc trở nên rất nổi bật hay thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở thì tiếp diễn như 'is hitting'. Có thể dùng cho cả nghĩa đen (đánh vật gì đó) hoặc nghĩa bóng (đạt mốc, trở nên nổi bật). Không nhầm lẫn giữa các nghĩa này.
Examples
The boy is hitting the ball with a bat.
Cậu bé đang **đánh** bóng bằng gậy.
The car kept hitting small rocks on the road.
Chiếc xe liên tục **va phải** những viên đá nhỏ trên đường.
Sales are hitting a new high this month.
Doanh số tháng này **chạm mức cao mới**.
This song is really hitting right now.
Bài hát này hiện đang rất **hot**.
The stress is hitting me harder than I expected.
Áp lực **đang đè nặng lên tôi** hơn tôi nghĩ.
We’re hitting the road early tomorrow.
Chúng ta sẽ **lên đường** sớm vào ngày mai.