“hits” in Vietnamese
đậpchạm tớinhận ratrở nên nổi bật
Definition
“Hits” là dạng động từ ngôi thứ ba số ít của “hit”, nghĩa là đánh vào cái gì đó, chạm tới (số lượng, nơi), bất ngờ nhận ra, hoặc trở nên rất nổi bật, thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
“Hits” luôn đi với ‘he/she/it’. Dễ gặp trong các cụm như: 'hit the ball', 'hit 100 độ', 'hit theaters'. Quá khứ vẫn là 'hit'.
Examples
The boy hits the ball with a bat.
Cậu bé **đập** quả bóng bằng gậy.
The car hits the wall.
Chiếc xe **đâm vào** tường.
The temperature hits 40 degrees today.
Hôm nay nhiệt độ **chạm tới** 40 độ.
It hits me that we forgot to invite Sam.
Tôi **nhận ra** là chúng ta đã quên mời Sam.
Her new song really hits hard.
Bài hát mới của cô ấy thật sự **gây ấn tượng mạnh**.
The movie hits theaters next week.
Bộ phim sẽ **ra rạp** vào tuần sau.