“hisself” in Vietnamese
Definition
'Hisself' là cách nói không chuẩn, thân mật thay cho 'himself', xuất hiện ở một số vùng và không được dùng trong ngôn ngữ trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'hisself' khi muốn thể hiện ngôn ngữ đời thường, không nên sử dụng trong văn viết hay bối cảnh trang trọng — hãy dùng 'himself'.
Examples
He hurt hisself while playing outside.
Cậu ấy bị thương **chính mình** khi chơi ngoài trời.
He picked out the shirt by hisself.
Cậu ấy tự **chính mình** chọn chiếc áo sơ mi đó.
He can do it all by hisself.
Cậu ấy có thể tự **chính mình** làm hết mọi việc.
Sometimes he forgets and talks to hisself out loud.
Đôi khi cậu ấy quên rồi lại nói chuyện **với chính mình** thành tiếng.
Nobody helped him—he fixed it all by hisself.
Không ai giúp—cậu ấy tự **chính mình** sửa hết.
He thinks hisself smarter than anyone else in the room.
Cậu ấy nghĩ **chính mình** thông minh hơn bất kỳ ai trong phòng.