hips” in Vietnamese

hông

Definition

Hông là phần cơ thể ở hai bên dưới eo, nơi chân nối với thân. Có thể chỉ xương hoặc phần bên ngoài vùng này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều: 'đau hông', 'đặt tay lên hông'. Hay xuất hiện trong cụm chỉ chuyển động cơ thể. Đừng nhầm với 'eo', là phần cao hơn.

Examples

My hips hurt after the long walk.

Sau khi đi bộ lâu, **hông** tôi bị đau.

The baby sat on her mother's hips.

Em bé ngồi trên **hông** của mẹ mình.

Put your hands on your hips.

Đặt tay lên **hông** của bạn.

She stood there with her hands on her hips, waiting for an explanation.

Cô ấy đứng đó, đặt tay lên **hông**, chờ lời giải thích.

I've been sitting all day, and my hips feel so stiff.

Tôi ngồi cả ngày nên **hông** cảm thấy rất cứng.

The instructor told us to relax our hips during the dance.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi thả lỏng **hông** khi nhảy.