“hip” in Vietnamese
hông
Definition
Hông là phần cơ thể nằm bên cạnh đùi trên, nơi đùi nối với eo, và cũng để chỉ khớp ở khu vực đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ bộ phận cơ thể: 'đau hông', 'thay khớp hông'. Không dùng với nghĩa 'thời trang'.
Examples
My hip hurts when I walk.
**Hông** của tôi đau khi tôi đi bộ.
She put her hands on her hips.
Cô ấy đặt tay lên **hông**.
The doctor checked his hip after the fall.
Bác sĩ kiểm tra **hông** của anh ấy sau khi ngã.
I've been having hip pain since I started running again.
Từ khi chạy lại, tôi bị đau **hông**.
He shifted his weight to one hip and waited by the door.
Anh ấy dồn trọng lượng lên một **hông** và đứng đợi bên cửa.
After surgery, she slowly got strength back in her hip.
Sau phẫu thuật, cô ấy dần lấy lại sức mạnh ở **hông**.